Dịch

nom.

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của nominativetính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of nominative.

Cụm từ (phrase)

sub nom.danh từDùng trong các trích dẫn vụ án để chỉ định một vụ án có tên khác trước một tòa án so với tên trước tòa án trước đó
nom. action.danh từViết tắt của nomen actionis

AI