Dịch

nolleity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái không muốn; sự vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being unwilling; nolition.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạinolleitās

Ví dụ

  • , , .

AI