noken
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại túi đan bằng liễu gai được sử dụng ở Papuadanh từA kind of woven wicker bag used in Papua.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nokenDạng gốc (base form)
- nokensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Biakinoken