Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nodename
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hostname
danh từ
Synonym of hostname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nodename
Dạng gốc
(base form)
nodename
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hostname
AI
1
Đồng nghĩa với hostname
1
Đồng nghĩa với hostname
1
Đồng nghĩa với hostname