Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noctivagous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đi lang thang ban đêm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wandering or active at night
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đi lang thang ban đêm
noctivagant
Khác
nightwandering
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
noctivagus
AI
1
Đi lang thang ban đêm
1
Đi lang thang ban đêm
1
Đi lang thang ban đêm