nocktat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo chiều dài cũ được sử dụng trong khảo sát, tương đương với 1/12 của Archindanh từAn old unit of length used in surveying, equivalent to 1/12 of an archin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nocktatDạng gốc (base form)
- nocktatsSố nhiều (plural)