Dịch

nocktat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo chiều dài cũ được sử dụng trong khảo sát, tương đương với 1/12 của Archindanh từAn old unit of length used in surveying, equivalent to 1/12 of an archin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nocktatDạng gốc (base form)
  2. nocktatsSố nhiều (plural)

AI