nobiliary
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Quý tộc, quý pháitính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining or related to nobility.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nobiliary particledanh từ | danh từ | Giới từ được tìm thấy trong tên, biểu thị sự cao quý |