nobber
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cú đánh vào đầudanh từA blow on the head.
- Đồ ngốcdanh từA fool, idiot.
- Nhân viên bảo vệdanh từA security guard.
- Hành động tán tỉnhdanh từAn act of fellatio.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nobberDạng gốc (base form)
- nobbersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trợ lý trong một số ngành nghề nhất định
- An assistant in certain trades.
Ví dụ
- , .
- , , , . . , !
- “ , . , ?” .