Dịch

nobber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cú đánh vào đầudanh từA blow on the head.
  2. Đồ ngốcdanh từA fool, idiot.
  3. Nhân viên bảo vệdanh từA security guard.
  4. Hành động tán tỉnhdanh từAn act of fellatio.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nobberDạng gốc (base form)
  2. nobbersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trợ lý trong một số ngành nghề nhất định
  1. An assistant in certain trades.

Ví dụ

  • , .
  • , , , . . , !
  • “ , . , ?” .

AI