no-par
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có giá trị quy địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Denoting a form of stock that is issued with no par value.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no-parking zone | Vùng cấm đỗ xe |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no-parking zone | Vùng cấm đỗ xe |