Dịch

no-goer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều gì đó không có cơ hội thành công; một người không bắt đầudanh từSomething that has no chance of success; a non-starter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. no-goerDạng gốc (base form)
  2. no-goersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . '.' ' . .' ' . .
  • . .

AI