no-doc
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Được thực hiện mà không có tài liệu về thu nhập của người vaytính từkhông so sánh (not comparable)Made without documentation as to the borrower's income.
- Khoản vay được thực hiện mà không có tài liệu về thu nhập của người đi vaydanh từA loan made without documentation as to the borrower's income.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- no-docDạng gốc (base form)
- no-docsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa