no-call-no-show
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vắng mặt không rõ lý do tại nơi làm việc, thường là lý do để kỷ luật, trong đó nhân viên không báo cho người sử dụng lao động về sự vắng mặt của họ trước thời hạn cũng như trong ca làm việc theo lịch trìnhdanh từAn unexplained absence from work, usually grounds for discipline, where the employee does not alert the employer of their absence ahead of time nor during the scheduled shift.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- no-call-no-showDạng gốc (base form)
- no-call-no-showsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa