Dịch

no-CD

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản crack phần mềm dành cho một chương trình thường yêu cầu có đĩa compact gốc (để chứng minh rằng đó là bản sao được mua hợp pháp), cho phép chương trình chạy mà không cần đĩadanh từA software crack for a program that usually requires the presence of the original compact disc (to prove that it is a legally-acquired copy), allowing it to run without the disc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. no-CDDạng gốc (base form)
  2. no-CDsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , DOSbox , 6.22 . :)

AI