Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
no stranger to
Nghĩa chính
1
Không lạ gì
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
be no stranger to
động từ
động từ
Làm quen do có kinh nghiệm trong quá khứ
AI
1
Không lạ gì
1
Không lạ gì
1
Không lạ gì