Dịch

no fool like an old fool

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Già còn chơi trông bổicụm từ

Cụm từ (phrase)

there's no fool like an old foolcụm từNếu một người không phát triển trí tuệ theo tuổi tác thì sự ngu ngốc của họ càng rõ ràng và đáng xấu hổ hơn

AI