Dịch

NL

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Viết tắt của no liabilitydanh từInitialism of no liability.
  2. Viết tắt của night letterdanh từInitialism of night letter.
  3. Tỉnh Newfoundland và Labrador, Canadadanh từ riêngInitialism of Newfoundland and Labrador: a province of Canada.
  4. Bang Nagaland, Ấn Độdanh từ riêngAbbreviation of Nagaland: a state of India.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Viết tắt của Neo-Latin
  1. Initialism of Neo-Latin.

Ví dụ

  • , “ ” “” .Ví dụ, một công ty miễn trách nhiệm phải có trong tên của mình cụm từ “No Liability” hoặc từ viết tắt “NL” như lời cảnh báo cho những ai giao dịch với công ty đó.

AI