Dịch

nk.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của neckdanh từAbbreviation of neck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nk.Dạng gốc (base form)
  2. nks. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI