Dịch

nitrogen oxide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nitơ oxitdanh từAny oxide of nitrogen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nitrogen oxideDạng gốc (base form)
  2. nitrogen oxidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lean nitrogen oxide trapdanh từThiết bị hấp thụ các oxit nitơ được tạo ra bởi động cơ đốt ít, chẳng hạn như động cơ diesel

AI