nitrogen oxide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nitơ oxitdanh từAny oxide of nitrogen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nitrogen oxideDạng gốc (base form)
- nitrogen oxidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lean nitrogen oxide trapdanh từ | danh từ | Thiết bị hấp thụ các oxit nitơ được tạo ra bởi động cơ đốt ít, chẳng hạn như động cơ diesel |