nitridation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phản ứng hoặc điều trị bằng nitritdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Reaction or treatment with a nitride.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nitridationDạng gốc (base form)
- nitridationsSố nhiều (plural)