Dịch

nitridation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng hoặc điều trị bằng nitritdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Reaction or treatment with a nitride.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nitridationDạng gốc (base form)
  2. nitridationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI