niton
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Raddondanh từkhông đếm được (uncountable)Former name of radon.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Niton and Whitwelldanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở phía nam Đảo Wight, Anh, bao gồm các địa điểm được đặt tên |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhnitēre“to shine”