Dịch

niton

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Raddondanh từkhông đếm được (uncountable)Former name of radon.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Niton and Whitwelldanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở phía nam Đảo Wight, Anh, bao gồm các địa điểm được đặt tên

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhnitēre“to shine”

AI