Dịch

nineteenth century

Nghĩa chính

  1. Thế kỷ mười chín

Cụm từ (phrase)

long nineteenth centurydanh từ riêngGiai đoạn từ 1789 đến 1914, bắt đầu từ Cách mạng Pháp và kết thúc khi Thế chiến thứ nhất bắt đầu

AI