nimby
cụm từ (phrase)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không phải ở sân sau của tôi (để phản đối một cấu trúc không mong muốn được xây dựng tại địa phương)cụm từNot in my backyard (in objection to an undesirable structure built locally).
- Ai đó phản đối việc xây dựng một công trình không mong muốn ở khu vực lân cận của họ, đặc biệt là trong cuộc tranh luận về chính sách côngdanh từSomeone who objects to the building of an undesirable structure in their neighborhood, especially in public policy debate.
- Không muốn phải đối mặt với những điều khó chịu, khó chịu ở gần mìnhtính từNot wanting to have to deal with unpleasant or distasteful things near them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nimbyDạng gốc (base form)
- nimbiesSố nhiều (plural)
- nimbysSố nhiều (plural)
- more nimbySo sánh hơn (comparative)
- most nimbySo sánh nhất (superlative)
- Nimbyist (bất quy tắc)Dạng khác
Dạng khác không theo quy tắc.
Ví dụ
- , . , , . , , .
- .
- […] , —.., — ( ) .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa