Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nilotica
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Nile tilapia
danh từ
Synonym of Nile tilapia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nilotica
Dạng gốc
(base form)
nilotica
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Nile tilapia
AI
1
Đồng nghĩa với Nile tilapia
1
Đồng nghĩa với Nile tilapia
1
Đồng nghĩa với Nile tilapia