Dịch

nilotica

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Nile tilapiadanh từSynonym of Nile tilapia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. niloticaDạng gốc (base form)
  2. niloticasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI