Dịch

nillae

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải cotton màu xanh từ Ấn Độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of blue cotton cloth from India.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nillaeDạng gốc (base form)
  2. nillaesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiनीलाnīlā“blue”

AI