Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NIH
C1
danh từ riêng
(proper noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ
danh từ riêng
Initialism of National Institutes of Health.
2
Không được phát minh tại đây
tính từ
Initialism of not invented here.
AI
1
Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ
2
Không được phát minh tại đây
1
Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ
2
Không được phát minh tại đây
1
Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ
2
Không được phát minh tại đây