Dịch

NIH

C1danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳdanh từ riêngInitialism of National Institutes of Health.
  2. Không được phát minh tại đâytính từInitialism of not invented here.

AI