Dịch

nigiri

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sushi thông thường: một miếng cá sống (hoặc lớp phủ khác) đặt trên một miếng cơm trắng hình thuôn nhỏdanh từkhông đếm được (uncountable)Regular sushi: a piece of raw fish (or other topping) on top of a small oblong brick of sticky white rice.

Họ từ (word family)

cùng gốc nigiri

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật握りnigiri“grasping, gripping”

AI