Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nighty night
cụm từ
(phrase)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chúc ngủ ngon
cụm từ
Good night.
Ví dụ
Nighty
night
,
time
to
hit
the
sack
.
AI
1
Chúc ngủ ngon
1
Chúc ngủ ngon
1
Chúc ngủ ngon