Dịch

night-stalker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thường xuyên ra nước ngoài vào ban đêm, đặc biệt là để tiến hành hoạt động kinh doanh trái phépdanh từA person who is habitually abroad at night, especially in order to conduct illegal business.
  2. Con quái vật hoặc nhân vật độc ác khác di chuyển vào ban đêm; một kẻ rình rập bóng tốidanh từA monster or other malevolent figure that moves about at night; a shadow-stalker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. night-stalkerDạng gốc (base form)
  2. night-stalkersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ . , , .”
  • “ , , , ; .”

AI