night-man
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thu thập đất đêmdanh từMan who collects night soil.
- Người đàn ông làm việc ca đêmdanh từA man who works the night shift.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- night-manDạng gốc (base form)
- night-men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all-night-mandanh từ | danh từ | Kẻ cướp xác; một kẻ trộm mộ |
Ví dụ
- , .
- , fore-mast-head look-outs, .
- , .