Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nigellone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Polyme của thymoquinone có trong dầu Nigella sativa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A polymer of thymoquinone that occurs in the oil of Nigella sativa
AI
1
Polyme của thymoquinone có trong dầu Nigella sativa
1
Polyme của thymoquinone có trong dầu Nigella sativa
1
Polyme của thymoquinone có trong dầu Nigella sativa