Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nidificational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc xây tổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the building of a nest.
AI
1
Liên quan đến việc xây tổ
1
Liên quan đến việc xây tổ
1
Liên quan đến việc xây tổ