Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nickel nurser
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Anh chàng bủn xỉn, anh chàng keo kiệt
danh từ
A miser.
AI
1
Anh chàng bủn xỉn
1
Anh chàng bủn xỉn
1
Anh chàng bủn xỉn