Dịch

niccolite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nickelinedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of nickeline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. niccoliteDạng gốc (base form)
  2. niccolitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhniccolum“nickel”

AI