nibbana
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với nirvanadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of nirvana.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nibbanaDạng gốc (base form)
- nibbanasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phạnनिर्वाणnirvāṇa
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa