Dịch

nibbana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nirvanadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of nirvana.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nibbanaDạng gốc (base form)
  2. nibbanasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnनिर्वाणnirvāṇa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc nibbana

AI