Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nias
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con diều hâu trẻ; ôi mắt
danh từ
A young hawk; an eyas.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
niais
AI
1
Con diều hâu trẻ
1
Con diều hâu trẻ
1
Con diều hâu trẻ