Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ngapi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mắm tôm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A pungent Burmese condiment made from fermented and compressed fish or shrimp paste.
AI
1
Mắm tôm
1
Mắm tôm
1
Mắm tôm