nga
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của niggadanh từAbbreviation of nigga.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ngaDạng gốc (base form)
- ngasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Phang Ngadanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Thái Lan |
Ví dụ
- " 2024" lamar nói "album trước năm 2024" nhưng bạn biết đấy mấy thằng đó hay xạo lắm
- carti 😭💀💀Thằng này tưởng carti sắp ra mắt album chứ 😭💀💀