Dịch

nga

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của niggadanh từAbbreviation of nigga.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ngaDạng gốc (base form)
  2. ngasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Phang Ngadanh từ riêngTỉnh của Thái Lan

Ví dụ

  • " 2024" lamar nói "album trước năm 2024" nhưng bạn biết đấy mấy thằng đó hay xạo lắm
  • carti 😭💀💀Thằng này tưởng carti sắp ra mắt album chứ 😭💀💀

AI