Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
next-door neighbor
Nghĩa chính
1
Hàng xóm sát vách
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
next-door neighbors
Hàng xóm sát vách
AI
1
Hàng xóm sát vách
1
Hàng xóm sát vách
1
Hàng xóm sát vách