Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
newtake
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mảnh đất hoang trước đây mới được canh tác
danh từ
A piece of formerly wild land newly cultivated.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
newtake
Dạng gốc
(base form)
newtake
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mảnh đất hoang trước đây mới được canh tác
1
Mảnh đất hoang trước đây mới được canh tác
1
Mảnh đất hoang trước đây mới được canh tác