Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
newscasting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phát thanh bản tin ở đài
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The production of newscasts
Ví dụ
Ever
since
the
three
avuncular
masters
of
newscasting
—
Peter
Jennings
,
Dan
Rather
and
Tom
Brokaw
—
left
their
posts
four
years
ago
,
the
news
arena
has
been
looking
for
a
dramatic
conflict
to
revive
it
.
AI
1
Sự phát thanh bản tin ở đài
1
Sự phát thanh bản tin ở đài
1
Sự phát thanh bản tin ở đài