Dịch

newhalf

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ chuyển giớidanh từđếm được (countable)A trans woman.
  2. Nhân vật có cơ thể nữ nhưng chỉ có bộ phận sinh dục namdanh từA character with a female body but only male genitals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. newhalfDạng gốc (base form)
  2. newhalves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. newhalfsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Nhậtニューハーフ

AI