newhalf
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người phụ nữ chuyển giớidanh từđếm được (countable)A trans woman.
- Nhân vật có cơ thể nữ nhưng chỉ có bộ phận sinh dục namdanh từA character with a female body but only male genitals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- newhalfDạng gốc (base form)
- newhalves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- newhalfsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Nhậtニューハーフ