Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
newfoundlandpoo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với newfypoo
danh từ
Synonym of newfypoo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
newfoundlandpoo
Dạng gốc
(base form)
newfoundlandpoo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
newfypoo
AI
1
Đồng nghĩa với newfypoo
1
Đồng nghĩa với newfypoo
1
Đồng nghĩa với newfypoo