Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nevomelanocyte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một trong những tế bào hắc tố tạo nên nốt ruồi
danh từ
One of the melanocytes making up a nevus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nevomelanocyte
Dạng gốc
(base form)
nevomelanocyte
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nevomelanocyte
nevomelanocyt
ic
Liên quan đến nevomelanocytes
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
nevo-
+
melanocyte
AI
1
Một trong những tế bào hắc tố tạo nên nốt ruồi
1
Một trong những tế bào hắc tố tạo nên nốt ruồi
1
Một trong những tế bào hắc tố tạo nên nốt ruồi