never-never
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống thuê mua hoặc mua tín dụngdanh từThe hire purchase system, or credit purchases.
- Vùng hẻo lánh của Úcdanh từThe Australian outback.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Never Neverdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Bellingen, phía đông bắc New South Wales, Australia |