Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tinh hoa của sự tồn tại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quintessence of being.
Nguồn gốc
(etymology)
-ness
+
-ness
AI
1
Tinh hoa của sự tồn tại
1
Tinh hoa của sự tồn tại
1
Tinh hoa của sự tồn tại