Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nephroprotectant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các biện pháp bảo vệ thận
danh từ
Any nephroprotective remedy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nephroprotectant
Dạng gốc
(base form)
nephroprotectant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nephro-
+
protectant
AI
1
Các biện pháp bảo vệ thận
1
Các biện pháp bảo vệ thận
1
Các biện pháp bảo vệ thận