Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neopentyl glycol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Diol 2,2-dimethyl-1,3-propanediol có nguồn gốc từ neopentane
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The diol 2,2-dimethyl-1,3-propanediol derived from neopentane
AI
1
Diol 2
1
Diol 2
1
Diol 2