Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neocohen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa tân bảo thủ
danh từ
A neoconservative.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neocohen
Dạng gốc
(base form)
neocohen
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
neoconservative
+
Cohen
AI
1
Người theo chủ nghĩa tân bảo thủ
1
Người theo chủ nghĩa tân bảo thủ
1
Người theo chủ nghĩa tân bảo thủ