Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neoclassicist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người theo chủ nghĩa tân cổ điển
danh từ
a follower of neoclassicism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neoclassicist
Dạng gốc
(base form)
neoclassicist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
neoclásico
giống đực
Người theo chủ nghĩa tân cổ điển
neoclasicista
giống đực/cái
Người theo chủ nghĩa tân cổ điển
Họ từ
(word family)
cùng gốc
neoclassicist
neoclassicis
m
Chủ nghĩa tân cổ điển
danh từ
neoclassic
al
Tân cổ điển
tính từ, danh từ
AI
1
Một người theo chủ nghĩa tân cổ điển
1
Một người theo chủ nghĩa tân cổ điển
1
Một người theo chủ nghĩa tân cổ điển