neo-Templar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của phong trào Tân Templarismdanh từA member of a neo-Templarism movement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neo-TemplarDạng gốc (base form)
- neo-TemplarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neo-Templarismdanh từ | danh từ | Niềm tin hoặc nhóm các phong trào phục hưng Hiệp sĩ dòng Đền, tự xưng là người kế thừa trực tiếp của trật tự ban đầu hoặc đã hồi sinh họ |